nỡ tâm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nỡ lòng, đành lòng làm một việc gì đó (thường là việc không tốt, gây tổn thương hoặc khó khăn cho người khác): "nỡ tâm" diễn tả việc một người có đủ sự cứng rắn, hoặc thiếu sự thương xót, để thực hiện một hành động mà lẽ ra nên tránh vì nó gây hại hoặc đau khổ.
- Dám, cả gan (làm điều trái với lương tâm): Thể hiện sự liều lĩnh hoặc vô tâm khi hành động bất chấp cảm xúc hay hậu quả tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sao anh lại nỡ tâm bỏ rơi con chó nhỏ giữa trời mưa thế này? (Tại sao anh lại đành lòng bỏ rơi chú chó nhỏ giữa trời mưa như vậy?)
- Bà ấy không nỡ tâm từ chối lời cầu xin của đứa trẻ. (Bà ấy không đành lòng từ chối lời cầu xin của đứa trẻ.)
- Làm sao bạn có thể nỡ tâm nói dối người đã tin tưởng mình? (Làm sao bạn có thể dám nói dối người đã tin tưởng mình?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Không nỡ tâm": Cụm phủ định phổ biến, diễn tả sự không đành lòng, không thể làm một việc vì lòng trắc ẩn, sự thương xót hoặc lương tâm cắn rứt.
- Tôi không nỡ tâm nhìn cô ấy khóc. (Tôi không đành lòng nhìn cô ấy khóc.)
- "Nỡ tâm nào...": Cấu trúc dùng trong câu hỏi tu từ hoặc câu cảm thán, nhấn mạnh sự khó hiểu, phẫn nộ hoặc không thể chấp nhận được về một hành động.
- Nỡ tâm nào cha mẹ lại đối xử tệ bạc với con cái! (Sao có thể đành lòng, cha mẹ lại đối xử tệ bạc với con cái!)
Biến thể và từ gần giống
- Nỡ lòng: Từ gần nghĩa, thường dùng thay thế cho "nỡ tâm".
- Anh ấy không nỡ lòng rời đi. (Anh ấy không đành lòng rời đi.)
- Đành lòng: Có nghĩa tương tự nhưng nhẹ hơn, có thể dùng cho cả hành động trung tính hoặc tích cực.
- Cô ấy đành lòng chia tay để anh ấy đi du học. (Cô ấy đành lòng chia tay để anh ấy đi du học.)
Từ đồng nghĩa
- Dám (làm điều xấu): Có can đảm thực hiện, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Nỡ nào: Từ đồng nghĩa trực tiếp, cách nói khác của "nỡ tâm".
Từ trái nghĩa
- Không nỡ: Không đành lòng.
- Thương xót: Có lòng trắc ẩn, thương cảm.
- Độ lượng: Rộng lượng, bao dung.
Thành ngữ liên quan
- Sắt đá gan vàng: Chỉ người có ý chí kiên cường, nhưng đôi khi cũng ám chỉ sự cứng rắn đến mức "nỡ tâm". Tuy nhiên, thành ngữ này chủ yếu mang nghĩa tích cực.
- Lòng lang dạ thú: Chỉ kẻ độc ác, vô nhân tính, là mức độ cao hơn nhiều so với "nỡ tâm".
- Nh. Nỡ nào.